gái đĩ

  1. Nh. Gái điếm. Gái đĩ già mồm. Nói người đã phạm lỗi mà lại lớn tiếng lấp liếm đi.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gái đĩ"